trái gió
Định nghĩa
Danh từ:
- Gió thổi ngược chiều, không thuận lợi: "trái gió" chỉ luồng gió thổi ngược hướng di chuyển hoặc ngược với điều kiện thời tiết bình thường, thường gây khó khăn trong việc đi lại hoặc công việc.
- Tình huống bất lợi, khó khăn: Nghĩa bóng, "trái gió" còn ám chỉ những hoàn cảnh trắc trở, không thuận lợi trong cuộc sống.
Tính từ:
- Gây khó chịu, không dễ chịu: Dùng để mô tả trạng thái thời tiết hoặc tình huống làm ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thuyền buồm gặp trái gió nên phải quay lại. (Thuyền gặp gió ngược chiều nên không thể đi tiếp.)
- Lúc trái gió trở trời, ông bà hay đau nhức xương khớp. (Khi thời tiết thay đổi bất lợi, người già thường bị đau.)
Tính từ:
- Hôm nay trời trái gió quá, tôi thấy mệt mỏi. (Thời tiết hôm nay khó chịu khiến tôi mệt.)
- Công việc đang trái gió, khó mà tiến triển. (Công việc gặp nhiều trở ngại, khó thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trái gió trở trời": cụm từ chỉ sự thay đổi thất thường của thời tiết, thường gây ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc tâm trạng.
- Mỗi lần trái gió trở trời, bệnh cũ của anh ấy lại tái phát. (Mỗi khi thời tiết thay đổi, bệnh cũ của anh ấy lại tái phát.)
"gặp trái gió": đối mặt với tình huống khó khăn, bất lợi.
- Dự án đang gặp trái gió vì thiếu vốn. (Dự án gặp khó khăn do thiếu vốn.)
Biến thể và từ gần giống
Gió ngược (danh từ): gió thổi ngược chiều — đồng nghĩa với trái gió trong nghĩa đen.
- Gió ngược làm tàu bay chậm hơn. (Gió ngược khiến tàu bay chậm hơn.)
Thuận gió (danh từ): gió thổi cùng chiều — trái nghĩa với trái gió.
- Đi thuyền thuận gió sẽ nhanh hơn. (Đi thuyền theo chiều gió sẽ nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Nghịch gió: gió thổi ngược chiều, không thuận lợi.
- Bất lợi: không có lợi, gây khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- Trái gió trở trời: chỉ sự thay đổi thời tiết thất thường, thường gây bệnh hoặc khó chịu.
- Cụ già hay đau nhức lúc trái gió trở trời. (Người già thường đau nhức khi thời tiết thay đổi.)